So sánh xe ô tô điện VinFast VF e34 và VinFast VF e35

So sánh VinFast VF e34 và vinfast VF e35

Hai mẫu xe điện VinFast sắp ra mắt được đông đảo khách hàng quan tâm và đặt hàng. Để hiểu thêm chi tiết 2 dòng xe này chúng ta đi vào phân tích so sánh VinFast VF e34 và VinFast VF e35 có điểm gì khác nhau nhé.

So sánh VinFast VF e34 và vinfast VF e35

Tin liên quan: Ô tô điện VinFast VF e35 xuất hiện chạy thử trên đường phố

1. So sánh VinFast VF e34 và VinFast VF e35 về ngoại thất

Phiên bản VF e34 VF 35
Dài x Rộng x Cao (mm) 4300 x 1793 x 1613 4750 x 1865 x 1850
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2950
Khoảng sáng gầm xe (mm) 180 220
Cụm đèn trước LED LED
Đèn chạy ban ngày LED LED
Đèn hậu LED LED
Ăng-ten Vây cá
Mâm bánh xe 18″ 19-20″
Gương chiếu hậu Full chỉnh điện/gập điện
So sánh VinFast VF e34 và vinfast VF e35
Mẫu VinFast VF e34 thuộc phân khúc C di chuyển linh hoạt trong thành phố
So sánh VinFast VF e34 và vinfast VF e35
Mẫu VinFast VF e35 thuộc phân khúc D phù hợp gia đình đông thành viên, hành trình dài ngày

2. So sánh VinFast VF e34 và VF e35 về nội thất

Phiên bản VF e34 VF e35
Chất liệu ghế Da (Leather)/Vinyl Da
Ghế lái/ghế khách Chỉnh cơ 6 hướng Full điện
Vô lăng Da, 3 chấu Da, 2-3 chấu
Điều hòa Tự động Tự động
Âm thanh 6 loa 8-14 loa
Màn hình giải trí 10″+7″ LCD 15,4″
Cửa gió phía sau
Hàng ghế sau 2 2-3
Khoang nội thất VinFast VF e34 hiện đại với màn hình trung tâm cỡ lớn 10 inch
Khoang nội thất VinFast VF e34 hiện đại với màn hình trung tâm cỡ lớn 10 inch
Khoang nội thất hiện đại với màn hình trung tâm cỡ lớn 15,4 inch. Xe không có đồng hồ sau vô-lăng. Các thông tin này được tích hợp với phần bên trái của màn hình trung tâm. Cũng có thông tin cho rằng VinFast sẽ trang bị màn hình HUD cho VF e35.
Khoang nội thất hiện đại với màn hình trung tâm cỡ lớn 15,4 inch. 

Một chi tiết đặc biệt khác trên VF e35, VF e36 khác với VF e34 là nút bấm thay đổi số P-R-N-D ở vị trí trung tâm chứ không phải núm xoay. Một núm xoay nhỏ đặt ở gần đó dùng để điều chỉnh âm lượng. 

3. So sánh VF e34 và VF e35 về vận hành

Phiên bản VF e34 VF e35
Động cơ Điện Điện/Xăng
Trọng lượng 1490 kg -?
Quãng đường tối đa 300 km 500 km
Công suất max 148 hp 200 hp
Momen xoắn max 242 Nm 320 Nm
Hộp số Một cấp Giả lập
Pin Lithium – ion Lithium – ion

pin lithium

4. So sánh VF e34 và VF e35 về an toàn

Phiên bản VF e34 VF e35
LÁI XE TỰ ĐỘNG
HỖ TRỢ KIỂM SOÁT LÀN
Cảnh báo chệch làn ✔️ ✔️
CẢNH BÁO VA CHẠM
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi ✔️ ✔️
Cảnh báo điểm mù ✔️ ✔️
Cảnh báo luồng giao thông khi mở cửa ✔️ ✔️
HỖ TRỢ ĐỖ XE
Hỗ trợ đỗ phía trước ✔️ ✔️
Hỗ trợ đỗ phía sau ✔️ ✔️
Hệ thống camera sau ✔️ ✔️
Giám sát xung quanh 360 độ ✔️ ✔️
ĐÈN PHA  TỰ ĐỘNG THÍCH ỨNG
Tự động đều chỉnh pha/cos ✔️ ✔️
ANH NINH AN TOÀN
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS ✔️ ✔️
Chức năng phân phối lực phanh điện tử ABD ✔️ ✔️
Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA ✔️ ✔️
Hệ thống cân bằng điện tử ESC ✔️ ✔️
Kiểm soát lực kéo TCS ✔️ ✔️
Giám sát áp suất lốp ✔️ ✔️
Khóa xe tự động khi di chuyển ✔️ ✔️
Căng đai khẩn cấp ghế trước ✔️ ✔️
Móc nối cố định ghế sau ISOFIX, hàng ghế sau ✔️ ✔️
Cảnh báo dây an toàn ghế trước và sau ✔️ ✔️
Cảnh báo tình trạng khách hàng ✔️ ✔️
Cảnh báo chống trộm ✔️ ✔️
Chìa khóa mã hóa ✔️ ✔️
HỆ THỐNG TỰ HÀNH
Trợ lái thông minh ✔️
Kiểm soát làn thích ứng ✔️
Kiểm soát hành trình chủ động ✔️
Cảnh báo va chạm đa điểm ✔️
Giảm thiểu va chạm toàn diện ✔️
Đỗ xe tự động thông minh ✔️
Giám sát người lái ✔️
CÔNG NGHỆ AN TOÀN
14 camera – 687 m ✔️
19 cảm biến – 360 độ ✔️
Chip Orin-X-200 GB/s ✔️
NHTSA 5* ✔️ ✔️
Euro NCAP 5*  ✔️ ✔️
Cảnh báo y tế ✔️ ✔️
Pin chiệu nhiệt ✔️ ✔️
Chip Nvidia trên ô tô điện VinFast
Chip Nvidia trên ô tô điện VinFast

Tin liên quan: Danh sách các mẫu xe điện VinFast từ 5 đến 7 chỗ bạn nên biết

Lời kết

Qua bài viết hi vọng các bạn hiểu rõ sự khác nhau giữa VF e34 và VF e35 để chọn cho mình chiếc xe phù hợp nhất. Nếu còn thắc mắc vui lòng gọi ngay cho chúng tôi vào số hotline hoặc để lại bình luận bên dưới chúng tôi sẽ phản hồi ngay khi nhận thông tin.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Don`t copy text!
0901369769